BOARD CARD FANUC A16B-1211-0301 SẴN KHO BÌNH DƯƠNG
| THÔNG TIN | CHI TIẾT KỸ THUẬT |
|---|---|
| Tên linh kiện | Board điều khiển / Control Card Fanuc |
| Mã sản phẩm | A16B-1211-0301 |
| Hãng sản xuất | FANUC Corporation – Japan |
| Loại bo mạch | Servo Control / I/O Interface Board |
| Chức năng chính | Là bo mạch điều khiển trung gian giữa CPU và hệ thống servo, spindle hoặc các module I/O; đảm nhiệm vai trò truyền, xử lý và giám sát tín hiệu điều khiển. |
| Ứng dụng | Sử dụng trong hệ điều khiển CNC Fanuc Series 0, 10, 11, 12, 15 hoặc đời tương thích |
| Điện áp hoạt động | 5V DC ±10% (nguồn cấp từ backplane) |
| Dòng tiêu thụ | Khoảng 0.8A – 1.0A (tùy cấu hình hệ thống) |
| Loại tín hiệu | Digital / Servo Control Signal |
| Giao tiếp hệ thống | Bus nội bộ Fanuc, kết nối với CPU, Memory, Servo, I/O, Spindle unit |
| Chuẩn kết nối | Connector dạng edge 50-pin hoặc ribbon cable (chuẩn Fanuc) |
| Cổng kết nối chính | Các cổng giao tiếp servo, bus, signal input/output |
| Đèn báo trạng thái | LED hiển thị nguồn và tín hiệu hoạt động của từng kênh |
| Tốc độ xử lý tín hiệu | Đồng bộ với CPU Fanuc đời tương ứng |
| Bộ nhớ hỗ trợ | Có thể tích hợp chip ROM/EPROM cho firmware hoặc dữ liệu điều khiển phụ |
| Tính năng bảo vệ | Mạch chống nhiễu, bảo vệ quá dòng, chống tĩnh điện (ESD) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C ~ 55°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 90% RH (không ngưng tụ) |
| Vật liệu mạch | PCB đa lớp, phủ chống ẩm, chống nhiễu EMI |
| Kích thước tổng thể | 320 mm (Dài) × 30 mm (Rộng) × 130 mm (Cao) |
| Trọng lượng | Khoảng 0.35 kg |
| Cấu hình lắp đặt | Lắp trực tiếp vào rack điều khiển chính (Main Rack Fanuc) |
| Tình trạng hàng | Hàng tháo máy, đã kiểm tra, hoạt động ổn định |
| Bảo hành | 3 – 6 tháng (tùy chính sách của Công ty TNHH Nam Fare) |
| Ứng dụng phổ biến | Máy tiện CNC, máy phay CNC, trung tâm gia công, máy mài, máy khoan CNC Fanuc |
| Xuất xứ | Nhật Bản (Japan) |








